cheer up

/ʧɪr əp/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Trở nên hạnh phúc hơn hoặc bớt chán nản hơn.
    (intransitive, idiomatic) To become happier or less downcast.
    I cheered up after seeing the results.
    Tôi vui lên sau khi nhìn thấy kết quả.
    Từ đồng nghĩa:blithenliven upperk up
  2. (thông tục, thành ngữ) Làm cho ai đó hạnh phúc hơn hoặc bớt chán nản hơn.
    (transitive, idiomatic) To make someone happier or less downcast.
    The arrival of the unexpected letter cheered him up almost immediately.
    Sự xuất hiện của lá thư bất ngờ đã làm anh vui lên gần như ngay lập tức.
Thán từ
  1. Một sự khích lệ cho ai đó có vẻ không vui.
    An encouragement to somebody who seems unhappy.
    Cheer up! Things could be worse.
    Vui lên! Mọi thứ có thể tồi tệ hơn.
🎬 Nghe “cheer up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish